trầy trật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vất vả, khó nhọc: Chỉ trạng thái phải cố gắng, nỗ lực rất nhiều nhưng công việc tiến triển chậm chạp, không suôn sẻ.
- Không thuận lợi, gặp nhiều trở ngại: Diễn tả một quá trình đầy khó khăn, trắc trở, phải vượt qua nhiều vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc sửa nhà tiến triển rất trầy trật vì thời tiết xấu liên tục.
- Họ đã trầy trật mãi với dự án đó mà vẫn chưa thể hoàn thành đúng hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm một cách trầy trật": thực hiện một việc gì đó một cách khó khăn, chậm chạp, không trôi chảy.
- Chiếc xe cũ nổ máy một cách trầy trật trước khi chạy.
- "con đường trầy trật": con đường đầy chông gai, gian nan.
- Sự nghiệp của anh ấy đã trải qua một con đường trầy trật đầy thử thách.
Biến thể và từ gần giống
- Trậm trầy trậm trật (thành ngữ): Mức độ vất vả, khó khăn được nhấn mạnh hơn so với "trầy trật".
- Công việc trậm trầy trậm trật cả tháng trời mới tạm ổn.
Từ đồng nghĩa
- Vật vã: vất vả, cực nhọc đến mệt mỏi.
- Lận đận: gặp nhiều gian truân, trắc trở trong cuộc sống.
- Khó nhọc: đòi hỏi nhiều sức lực, công sức.
Từ trái nghĩa
- Trôi chảy: diễn ra một cách thuận lợi, êm xuôi, không vướng mắc.
- Suôn sẻ: thuận lợi, dễ dàng, đạt kết quả tốt.
- Nhẹ nhàng: không phải tốn nhiều công sức, dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
- Trầy da tróc vảy: (nghĩa đen) bị trầy xước da; (nghĩa bóng) trải qua nhiều vất vả, tổn thất.
- Anh ấy đã trầy da tróc vảy mới gây dựng được cơ nghiệp như ngày hôm nay.
- Vất vả, khó nhọc nhiều mà chưa đạt kết quả: Làm trầy trật mãi vẫn chưa xong.